生覆 shēng fù · sanh phúc Hán Việt: sanh phúc · Pinyin: shēng fù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 覆 (phúc)Pinyinshēng fùHán Việtsanh phúcCấu tạo生 + 覆 · sanh + phúc nghĩa thành phần: sanh + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹覆育。Tân Hoa Tự Điển 1.犹覆育。