生語 shēng yǔ · sanh ngữ Hán Việt: sanh ngữ · Pinyin: shēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 語 (ngữ)Pinyinshēng yǔHán Việtsanh ngữCấu tạo生 + 語 · sanh + ngữ nghĩa thành phần: sanh + ngữ