生識 shēng shí · sanh thức Hán Việt: sanh thức · Pinyin: shēng shí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 識 (thức)Pinyinshēng shíHán Việtsanh thứcCấu tạo生 + 識 · sanh + thức nghĩa thành phần: sanh + thức