生計學

shēng jì xué sanh kế học

Hán Việt: sanh kế học · Pinyin: shēng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (kế) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经济学的旧译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经济学的旧译。