生議 shēng yì · sanh nghị Hán Việt: sanh nghị · Pinyin: shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 議 (nghị)Pinyinshēng yìHán Việtsanh nghịCấu tạo生 + 議 · sanh + nghị nghĩa thành phần: sanh + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指律例中死罪以外的条款; 犹阐发。Tân Hoa Tự Điển 1.指律例中死罪以外的条款。 2.犹阐发。