生設 shēng shè · sanh thiết Hán Việt: sanh thiết · Pinyin: shēng shè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 設 (thiết)Pinyinshēng shèHán Việtsanh thiếtCấu tạo生 + 設 · sanh + thiết nghĩa thành phần: sanh + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生时所设置的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.生时所设置的器物。