生識 shēng shí · sanh thức Hán Việt: sanh thức · Pinyin: shēng shí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 識 (thức)Pinyinshēng shíHán Việtsanh thứcCấu tạo生 + 識 · sanh + thức nghĩa thành phần: sanh + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预见,先见; 生灵;百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.预见,先见。 2.生灵;百姓。