生詞
sanh từ
Hán Việt: sanh từ · Pinyin: shēng cí
Tổng quan
từ mới (trong sách giáo khoa) | từ không quen hoặc chưa học | LT:組|组,個|个 từ mới。不認識的詞。
Nghĩa
Việt
- Cihui từ mới (trong sách giáo khoa) | từ không quen hoặc chưa học | LT:組|组,個|个 từ mới。不認識的詞。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不熟識的詞。如:「回去把第十課生詞寫兩遍。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不认识的或不懂得的词。
Eng
- CC-CEDICT new word (in textbook)|word that is unfamiliar or not yet studied|CL:組|组[zu3],個|个[ge4]
- Cihui new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied; CL:組|组,個|个