生語

shēng yǔ sanh ngữ

Hán Việt: sanh ngữ · Pinyin: shēng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梗直的话; 新的词语; 生造的词语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梗直的话。 2.新的词语。 3.生造的词语。