生谷 shēng gǔ · sanh cốc Hán Việt: sanh cốc · Pinyin: shēng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 谷 (cốc)Pinyinshēng gǔHán Việtsanh cốcCấu tạo生 + 谷 · sanh + cốc nghĩa thành phần: sanh + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生产谷物; 指谷物﹑粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.生产谷物。 2.指谷物﹑粮食。