生豬

shēng zhū sanh trư

Hán Việt: sanh trư · Pinyin: shēng zhū

Tổng quan

lợn sống | lợn hơi

Cấu tạo: (sanh) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợn sống | lợn hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 活猪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.活猪。

Eng

  • CC-CEDICT live pig; pig on the hoof
  • Cihui 生豬 hēngzhū* n. live pig; pig on the hoof M:¹tóu