生貨

shēng huò sanh hóa

Hán Việt: sanh hóa · Pinyin: shēng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng sống, chỉ các nguyên liệu chưa được chế tạo thành phẩm vật. sinh hoá sinh hoá ☆Hàng sống, chỉ các nguyên liệu chưa được chế tạo thành phẩm vật.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有經過加工製造的原料。相對於熟貨而言。如蠶絲是生貨,而綢緞等成品是熟貨。

Eng

  • Cihui 生貨 hēnghuò n. unprocessed goods; raw materials M:¹pī