生賢 shēng xián · sanh hiền Hán Việt: sanh hiền · Pinyin: shēng xián Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 賢 (hiền)Pinyinshēng xiánHán Việtsanh hiềnCấu tạo生 + 賢 · sanh + hiền nghĩa thành phần: sanh + hiền