生賢

shēng xián sanh hiền

Hán Việt: sanh hiền · Pinyin: shēng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓产生贤良的思想; 谓生养贤良之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓产生贤良的思想。 2.谓生养贤良之人。