生貨
sanh hóa
Hán Việt: sanh hóa · Pinyin: shēng huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指制造业以外的生产部门如农业﹑林业﹑畜牧业等生产的产品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指制造业以外的生产部门如农业﹑林业﹑畜牧业等生产的产品。
Eng
- Cihui 生貨 hēnghuò n. unprocessed goods; raw materials M:¹pī