生資

shēng zī sanh tư

Hán Việt: sanh tư · Pinyin: shēng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赖以生活的资财; 指嫁妆; 犹资金。谓能由此生财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赖以生活的资财。 2.指嫁妆。 3.犹资金。谓能由此生财。