生起

sanh khởi

Hán Việt: sanh khởi

Tổng quan

sinh khởi (術語)能生為生,以名因。所生為起,以名果。法華玄義一曰:「生起者,能生名生,所生名起。」☸

Cấu tạo: (sanh) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh khởi (術語)能生為生,以名因。所生為起,以名果。法華玄義一曰:「生起者,能生名生,所生名起。」☸

ja

  • JMdict occurrence|taking place|happening