生起

sanh khởi

Hán Việt: sanh khởi

Tổng quan

sanh khởi/sinh khởi: phát lên; phát lên

Cấu tạo: 生 (sanh) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)能生為生,以名因。所生為起,以名果。法華玄義一曰:「生起者,能生名生,所生名起。」☸
  • Tần suất từ sanh khởi/sinh khởi: phát lên; phát lên

Eng

  • JMdict occurrence
  • JMdict taking place
  • JMdict happening

ja

  • JMdict 生起(せいき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生起因 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔