生輝

shēng huī sanh huy

Hán Việt: sanh huy · Pinyin: shēng huī

Tổng quan

làm bừng sáng | làm sáng lên (phòng, v.v.)

Cấu tạo: (sanh) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm bừng sáng | làm sáng lên (phòng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增添光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增添光彩。

Eng

  • CC-CEDICT to dazzle|to brighten up (a room etc)
  • Cihui to dazzle; to brighten up (a room etc)