生闢 shēng pì · sanh tịch Hán Việt: sanh tịch · Pinyin: shēng pì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 闢 (tịch)Pinyinshēng pìHán Việtsanh tịchCấu tạo生 + 闢 · sanh + tịch nghĩa thành phần: sanh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生僻,生涩。Tân Hoa Tự Điển 1.生僻,生涩。