生辰

shēng chén sanh thần

Hán Việt: sanh thần · Pinyin: shēng chén

Tổng quan

sinh nhật

Cấu tạo: (sanh) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh nhật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生日,誕生之日。《儒林外史》第四一回:「國子監的武書,是四月盡間生辰。他家中窮,請不起客。」《紅樓夢》第一六回:「一日,正是賈政生辰,寧榮二處人丁都齊集慶賀,熱鬧非常。」也作「生朝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生日欣逢生辰。

Eng

  • CC-CEDICT birthday
  • Cihui birthday