生速

shēng sù sanh tốc

Hán Việt: sanh tốc · Pinyin: shēng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉香的一种。斫伐而取者谓之"生速"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉香的一种。斫伐而取者谓之"生速"。