生造

shēng zào sanh tạo

Hán Việt: sanh tạo · Pinyin: shēng zào

Tổng quan

tạo ra (từ ngữ hoặc cách diễn đạt)

Cấu tạo: (sanh) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo ra (từ ngữ hoặc cách diễn đạt)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再生;再造; 凭空制造(词语等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再生;再造。 2.凭空制造(词语等)。

Eng

  • CC-CEDICT to coin (words or expressions)
  • Cihui to coin (words or expressions)