生道

shēng dào sanh đạo

Hán Việt: sanh đạo · Pinyin: shēng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使民生存之道; 生长在道路上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使民生存之道。 2.生长在道路上。