生鄙

shēng bǐ sanh bỉ

Hán Việt: sanh bỉ · Pinyin: shēng bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓萌生贪鄙之心。语本南朝宋刘义庆《世说新语.德行》"周子居常云'吾时月不见黄叔度,则鄙吝之心已复生矣。'"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓萌生贪鄙之心。语本南朝宋刘义庆《世说新语.德行》"周子居常云'吾时月不见黄叔度,则鄙吝之心已复生矣。'"