生金

shēng jīn sanh kim

Hán Việt: sanh kim · Pinyin: shēng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出产黄金; 未经冶炼的丹砂﹑金砂; 金矿石之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出产黄金。 2.未经冶炼的丹砂﹑金砂。 3.金矿石之一种。

Eng

  • Cihui 生金 shēngjīn v.o. <Ch. med.> generate metal