生銅

shēng tóng sanh đồng

Hán Việt: sanh đồng · Pinyin: shēng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未冶炼的铜; 指剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未冶炼的铜。 2.指剑。

Eng

  • Cihui 生銅 hēngtóng* n. unprocessed copper M:²kuài