生防 sanh phòng Hán Việt: sanh phòng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 防 (phòng)Hán Việtsanh phòngCấu tạo生 + 防 · sanh + phòng nghĩa thành phần: sanh + phòng Nghĩa EngCihui 生防 hēng-fáng ab.||►shēngwù fángzhì