生降 shēng jiàng · sanh hàng Hán Việt: sanh hàng · Pinyin: shēng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 降 (hàng)Pinyinshēng jiàngHán Việtsanh hàngCấu tạo生 + 降 · sanh + hàng nghĩa thành phần: sanh + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投降。Tân Hoa Tự Điển 1.投降。