生黴

sanh mi

Hán Việt: sanh mi

Tổng quan

nấm minddiu, nấm mốc sương, mốc (trên da thuộc...), nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu, làm mốc, bị mốc

Cấu tạo: (sanh) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm minddiu, nấm mốc sương, mốc (trên da thuộc...), nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu, làm mốc, bị mốc

Eng

  • Cihui 生霉 shēngméi v.o. become mildewed