生面

shēng miàn sanh diện

Hán Việt: sanh diện · Pinyin: shēng miàn

Tổng quan

ạ mắt. Kẻ lạ. sinh diện sinh diện ☆Lạ mắt. Kẻ lạ.

Cấu tạo: (sanh) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạ mắt. Kẻ lạ. sinh diện sinh diện ☆Lạ mắt. Kẻ lạ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新境界。唐.杜甫〈丹青引贈曹將軍霸〉詩:「凌煙功臣少顏色,將軍下筆開生面。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如生的面貌;生动的面目; 新的境界或形式; 陌生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如生的面貌;生动的面目。 2.新的境界或形式。 3.陌生。

Eng

  • Cihui 生麵 shēngmiàn* n. 1. uncooked noodles 2. noodles not well done||►See also ²shēngmiàn

ja

  • JMdict new field