生類 shēng lèi · sanh loại Hán Việt: sanh loại · Pinyin: shēng lèi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 類 (loại)Pinyinshēng lèiHán Việtsanh loạiCấu tạo生 + 類 · sanh + loại nghĩa thành phần: sanh + loại Nghĩa jaJMdict living things