生食

shēng shí sanh thực

Hán Việt: sanh thực · Pinyin: shēng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃未煮過的食物。如:「夏天食物易腐壞,避免生食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未经煮熟的食物; 未煮或未煮熟而食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未经煮熟的食物。 2.未煮或未煮熟而食。

ja

  • JMdict eating (something) raw

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

熟食