生餼 shēng xì · sanh hí Hán Việt: sanh hí · Pinyin: shēng xì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 餼 (hí)Pinyinshēng xìHán Việtsanh híCấu tạo生 + 餼 · sanh + hí nghĩa thành phần: sanh + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馈赠的粮食或牲口等。Tân Hoa Tự Điển 1.馈赠的粮食或牲口等。