生香 shēng xiāng · sanh hương Hán Việt: sanh hương · Pinyin: shēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 香 (hương)Pinyinshēng xiāngHán Việtsanh hươngCấu tạo生 + 香 · sanh + hương nghĩa thành phần: sanh + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散发香气; 指芸香; 麝香品类之一。Tân Hoa Tự Điển 1.散发香气。 2.指芸香。 3.麝香品类之一。