生馬

shēng mǎ sanh mã

Hán Việt: sanh mã · Pinyin: shēng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生驹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生驹。