生駒 shēng jū · sanh câu Hán Việt: sanh câu · Pinyin: shēng jū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 駒 (câu)Pinyinshēng jūHán Việtsanh câuCấu tạo生 + 駒 · sanh + câu nghĩa thành phần: sanh + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产小马; 指强悍的马。Tân Hoa Tự Điển 1.产小马。 2.指强悍的马。