生騎 shēng qí · sanh kị Hán Việt: sanh kị · Pinyin: shēng qí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 騎 (kị)Pinyinshēng qíHán Việtsanh kịCấu tạo生 + 騎 · sanh + kị nghĩa thành phần: sanh + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精锐的骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.精锐的骑兵。