生骨 shēng gǔ · sanh cốt Hán Việt: sanh cốt · Pinyin: shēng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 骨 (cốt)Pinyinshēng gǔHán Việtsanh cốtCấu tạo生 + 骨 · sanh + cốt nghĩa thành phần: sanh + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主骨骼的生长; 迷信谓兆示长寿的骨相。Tân Hoa Tự Điển 1.主骨骼的生长。 2.迷信谓兆示长寿的骨相。