生魚

shēng yú sanh ngư

Hán Việt: sanh ngư · Pinyin: shēng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未煮过的或活的鱼; 谓可以养鱼。用以形容雨水多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未煮过的或活的鱼。 2.谓可以养鱼。用以形容雨水多。

Eng

  • Cihui 生魚 shēngyú n. raw/uncooked fish M:¹tiáo