生鮮

shēng xiān sanh tiên

Hán Việt: sanh tiên · Pinyin: shēng xiān

Tổng quan

nông sản tươi và thực phẩm tươi sống

Cấu tạo: (sanh) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông sản tươi và thực phẩm tươi sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新鮮的魚肉蔬果。如:「這附近新開了一家生鮮超市,生意不錯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜活; 增添鲜丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜活。 2.增添鲜丽。

Eng

  • CC-CEDICT fresh produce and freshly prepared foods
  • Cihui fresh produce and freshly prepared foods

ja

  • JMdict fresh