生雞蛋 shēng jī dàn · sanh kê đản Hán Việt: sanh kê đản · Pinyin: shēng jī dàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 雞 (kê) + 蛋 (đản)Pinyinshēng jī dànHán Việtsanh kê đảnCấu tạo生 + 雞 + 蛋 · sanh + kê + đản nghĩa thành phần: sanh + kê + đản