生黎 shēng lí · sanh lê Hán Việt: sanh lê · Pinyin: shēng lí Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 黎 (lê)Pinyinshēng líHán Việtsanh lêCấu tạo生 + 黎 · sanh + lê nghĩa thành phần: sanh + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人民; 旧时对我国少数民族黎族中山居者的称谓。Tân Hoa Tự Điển 1.人民。 2.旧时对我国少数民族黎族中山居者的称谓。