產假
sản giả
Hán Việt: sản giả · Pinyin: chǎn jià
Tổng quan
nghỉ thai sản
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ thai sản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在職婦女於分娩前後的休假。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在职妇女在分娩前后按有关规定享受的休假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在职妇女在分娩前后按有关规定享受的休假。
Eng
- CC-CEDICT maternity leave
- Cihui maternity leave