產品品種

chǎn pǐn pǐn zhǒngsản phẩm phẩm chủng

Hán Việt: sản phẩm phẩm chủng · Pinyin: chǎn pǐn pǐn zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 品 (phẩm) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại sản phẩm

Đức

  • Handedict Produktionsprogramm, Sortiment, Produktpalette, Bauprogramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

產品經理 · 產品結構 · 产品保单 · 產品信息 · 產品出口 · 產品發展 · 產品外觀 · 產品大綱