产品保单

sản phẩm bảo đan

Hán Việt: sản phẩm bảo đan

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 保 (bảo) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hành sản phẩm
  • Biên soạn 產品保單 hǎnpǐnbǎodān f.e. product warranties

Eng

  • Cihui 產品保單 hǎnpǐnbǎodān f.e. product warranties

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 保单无效 · 保单过期 · 保单持有人 · 产品信息 · 产品出口 · 产品发展