產品保單 sản phẩm bảo đan Hán Việt: sản phẩm bảo đan Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 保 (bảo) + 單 (đan)Hán Việtsản phẩm bảo đanCấu tạo產 + 品 + 保 + 單 · sản + phẩm + bảo + đan nghĩa thành phần: sản + phẩm + bảo + đan Nghĩa EngCihui 產品保單 hǎnpǐnbǎodān f.e. product warranties