產品信息 chǎn pǐn xìn xī·sản phẩm tín tức Hán Việt: sản phẩm tín tức · Pinyin: chǎn pǐn xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinchǎn pǐn xìn xīHán Việtsản phẩm tín tứcCấu tạo產 + 品 + 信 + 息 · sản + phẩm + tín + tức nghĩa thành phần: sản + phẩm + tín + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông tin sản phẩmĐứcHandedict Produktinformation Từ liên quan Gần nghĩa產品經理 · 產品結構 · 信息傳視 · 信息圖形 · 信息技術 · 信息時代 · 信息靈通 · 信息管理