產婆
sản bà
Hán Việt: sản bà · Pinyin: chǎn pó
Tổng quan
bà đỡ
Nghĩa
Việt
- Cihui bà đỡ
- Cihui sản bà sản bà ☆Cô mụ. Bà đỡ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時以幫助產婦分娩為業的婦女。也稱為「接生婆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称专为产妇接生的妇人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称专为产妇接生的妇人。
Eng
- CC-CEDICT midwife
- Cihui midwife