產婦

chǎn fù sản phụ

Hán Việt: sản phụ · Pinyin: chǎn fù

Tổng quan

phụ nữ đang ở cữ | phụ nữ khi sinh

Cấu tạo: (sản) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ đang ở cữ | phụ nữ khi sinh
  • Cihui sản phụ sản phụ ☆Đàn bà đẻ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在分娩期或產褥期間的婦女。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在分娩期或产褥期中的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在分娩期或产褥期中的妇女。

Eng

  • CC-CEDICT woman recuperating after childbirth|woman in childbirth
  • Cihui woman recuperating after childbirth; woman in childbirth