產婦

chǎn fùsản phụ

Hán Việt: sản phụ · Pinyin: chǎn fù

Tổng quan

sản phụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在分娩期或产褥期中的妇女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

在分娩期或產褥期間的婦女。

Cấu tạo: 產 (sản) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sản phụ
  • Biên soạn 產婦 hǎnfù* n. lying-in woman M:²wèi/ge

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在分娩期或產褥期間的婦女。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在分娩期或产褥期中的妇女。
  • Kaggle Zh-Vi puerpera

Eng

  • Cihui woman recuperating after childbirth; woman in childbirth
  • Tần suất từ 產婦 hǎnfù* n. lying-in woman M:²wèi/ge

other

  • Nguồn khác Đàn bà đẻ

Từ liên quan

Gần nghĩa

產下 · 產業 · 产乳 · 產仔 · 產值 · 產假 · 產兒 · 產出