產後
sản hậu
Hán Việt: sản hậu · Pinyin: chǎn hòu
Tổng quan
hậu sản; thời kỳ sau khi sanh
1.孕妇分娩以后的一段时间。 2.指产后诸病症。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ sản hấu/sản hậu: hậu sản/thời kỳ sau khi sanh; thời kỳ sau khi sanh
- Biên soạn 產後 hǎnhòu* attr. postnatal; postpartum
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.孕妇分娩以后的一段时间。 2.指产后诸病症。
Eng
- Cihui postnatal
- Tần suất từ 產後 hǎnhòu* attr. postnatal; postpartum
other
- Nguồn khác Sau khi sinh đẻ
- Nguồn khác Chứng bệnh xảy tới sau khi sinh đẻ. Ta gọi là bệnh hậu sản