產後風 chǎn hòu fēng · sản hậu phong Hán Việt: sản hậu phong · Pinyin: chǎn hòu fēng Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 後 (hậu) + 風 (phong)Pinyinchǎn hòu fēngHán Việtsản hậu phongCấu tạo產 + 後 + 風 · sản + hậu + phong nghĩa thành phần: sản + hậu + phong